tổng công hội

Học thuật
Thân thiện
tổng công hội

Tổng công hội đang tổ chức một cuộc họp quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ chỉ tổ chức công đoàn cấp cao nhất, liên hiệp của các công đoàn: "Tổng công hội" một thuật ngữ lịch sử, được sử dụng trong quá khứ để gọi một tổ chức đại diện cho người lao động, quy mô toàn quốc hoặc liên ngành, tương đương với khái niệm "tổng công đoàn" ngày nay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tổng công hội Đỏ Bắc Kỳ một tổ chức tiền thân quan trọng. (Đây một tổ chức lịch sử.)
    • Trong các tài liệu lịch sử, thuật ngữ "tổng công hội" thường xuất hiện. (Thuật ngữ này phổ biến trong văn bản .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện khi nghiên cứu, mô tả về phong trào công nhân các tổ chức đấu tranh trong giai đoạn trước đây.
    • Sự ra đời của tổng công hội đánh dấu một bước phát triển mới của phong trào công nhân.
Biến thể từ gần giống
  • Tổng công đoàn (danh từ): Từ hiện đại, đồng nghĩa, chỉ tổ chức công đoàn cấp cao nhất.
  • Công hội (danh từ): Từ , chỉ công đoàn hay nghiệp đoàn nói chung, phạm vi có thể nhỏ hơn "tổng công hội".
  • Liên hiệp công đoàn (danh từ): Cụm từ có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Tổng công đoàn
  • Liên đoàn lao động (trong một số ngữ cảnh)
Lưu ý về sử dụng
  • "Tổng công hội" một từ cổ, từ . Trong giao tiếp văn bản hành chính hiện đại, người ta sử dụng "tổng công đoàn" hoặc các tên gọi cụ thể của tổ chức công đoàn.
  • Việc sử dụng từ này ngày nay chủ yếu mang tính chất lịch sử, học thuật khi nhắc đến các sự kiện, tổ chức trong quá khứ.
tổng công hội

Tổng công hội đang tổ chức một cuộc họp quan trọng.

  1. Từ chỉ tổng công đoàn.